ca vịnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Hát lên, ngâm vịnh để ca ngợi, tán tụng: Hành động sáng tác và thể hiện (thường là qua thơ ca, âm nhạc) nhằm ca ngợi, tán dương một đối tượng nào đó, thường là vẻ đẹp của thiên nhiên, cảnh vật, hoặc một giá trị tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các thi nhân thường ca vịnh vẻ hùng vĩ của non sông đất nước.
- Bài thơ này ca vịnh tình yêu đôi lứa một cách thiết tha.
- Ông dành cả đời để ca vịnh vẻ đẹp thanh bình của làng quê.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ca vịnh" trong ngữ cảnh văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ Đường luật hoặc các tác phẩm mang tính chất trang trọng, cổ kính, dùng để diễn tả hành động sáng tác thơ ca nhằm ngợi ca.
- Tập thơ "Nhật ký trong tù" của Hồ Chí Minh không chỉ là nhật ký mà còn ca vịnh ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng.
- "ca vịnh" với tư cách là danh từ hóa: Đôi khi được dùng như một danh từ để chỉ chung các sáng tác có tính chất ca ngợi.
- Những ca vịnh về mùa xuân luôn tràn đầy sức sống.
Biến thể và từ gần giống
- Ca ngợi (động từ): Khen ngợi, tán dương (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với thơ ca).
- Tán tụng (động từ): Ca ngợi hết lời (thường mang sắc thái trang trọng).
- Ngâm vịnh (động từ): Ngâm thơ (nhấn mạnh đến hình thức đọc, ngâm thơ, có thể không nhất thiết để ca ngợi).
- Vịnh (động từ): Làm thơ về một đề tài (thường là cảnh vật, sự việc), là thành tố chính tạo nên nghĩa của "ca vịnh".
Từ đồng nghĩa
- Ca tụng: Ca ngợi, tán dương.
- Tôn vinh: Đề cao, coi trọng và ca ngợi.
- Hát xướng: Hát lên (có thể dùng trong ngữ cảnh ca ngợi).
Từ trái nghĩa
- Chê bai: Phê phán, chỉ trích.
- Bài xích: Công kích, phản đối.
- Miệt thị: Xem thường, nói xấu.
Thành ngữ liên quan
- "Ca vịnh non sông": Thành ngữ chỉ việc sáng tác thơ ca ca ngợi vẻ đẹp của đất nước.
- Các nghệ sĩ dùng tài năng của mình để ca vịnh non sông.
- "Thơ ca vịnh cảnh": Chỉ thể loại hoặc tác phẩm thơ ca chuyên miêu tả, ca ngợi cảnh đẹp.
- Ông nổi tiếng với những bài thơ ca vịnh cảnh đậm chất trữ tình.